Băng keo nhôm (tên tiếng Anh là Aluminum Foil Tape hoặc Alu Tape) là một loại băng keo chuyên dụng có cấu tạo từ lớp lá nhôm nguyên chất mỏng ở mặt ngoài và được phủ một lớp keo dính acrylic hoặc keo chịu nhiệt chất lượng cao ở mặt trong.
Đây là loại băng keo đặc biệt, không chỉ dùng để dán thông thường mà còn được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng cần cách nhiệt, cách ẩm, chống cháy và chống bức xạ nhiệt.
Băng keo nhôm được cấu tạo bởi hai thành phần chính:
Lớp nền (Backing):
Thường là lá nhôm (Aluminum Foil) có độ dày từ 15 micron đến 50 micron.
Lớp nhôm này có khả năng phản xạ nhiệt và chống ẩm, chống thấm nước rất tốt.
Một số loại cao cấp còn có thêm lớp sợi gia cường (Fiberglass Reinforced) nằm giữa lớp nhôm và lớp keo để tăng cường độ bền xé và khả năng chịu lực.
Lớp keo dính (Adhesive):
Thường là keo Acrylic hoặc keo cao su tổng hợp có độ bám dính cao và khả năng chịu nhiệt độ cao (thường từ -30 độ C đến +120 độ C hoặc cao hơn).
Lớp bảo vệ (Liner):
Một lớp giấy mỏng hoặc phim nhựa được phủ silicon, dùng để bảo vệ lớp keo và dễ dàng bóc ra khi sử dụng.
Băng keo nhôm được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật nhờ các đặc tính vượt trội của nhôm:
Bịt kín mối nối ống gió/ống mềm: Dùng để dán kín các mối nối, mặt bích của ống gió mềm (nhất là ống gió có lớp bảo ôn) hoặc ống cứng, ngăn ngừa rò rỉ khí và duy trì áp suất.
Bọc và bảo vệ lớp bảo ôn: Dùng để dán các vết cắt, vết rách trên lớp bảo ôn (cách nhiệt) của ống gió hoặc đường ống dẫn lạnh, ngăn ẩm xâm nhập và giữ nguyên hiệu quả cách nhiệt.
Phản xạ nhiệt: Lớp nhôm sáng bóng có khả năng phản xạ tới 95% bức xạ nhiệt, giúp giảm nhiệt độ xâm nhập vào các bề mặt.
Sửa chữa tấm cách nhiệt: Dùng để dán các vết rách trên tấm cách nhiệt mái nhà, tường, hoặc kho lạnh.
Chống thấm, chống rò rỉ: Dùng để dán các vết nứt, lỗ thủng trên bồn nước, mái tôn, hoặc ống nước.
Hàn lạnh: Trong một số trường hợp, nó có thể được dùng để sửa chữa tạm thời các vết nứt trên vỏ thiết bị điện lạnh (tủ lạnh, máy điều hòa).
Chống nhiễu điện từ (EMI Shielding): Nhôm có khả năng dẫn điện và chống nhiễu, nên được dùng để dán bọc các linh kiện điện tử nhạy cảm.
Chịu nhiệt: Dùng cho các chi tiết tiếp xúc trực tiếp với nhiệt độ cao (ví dụ: bọc quanh các bộ phận trong nhà bếp hoặc ống xả).
| Thông số | Đơn vị đo lường thông dụng | Kích thước phổ biến (Quy cách) | Ứng dụng tiêu biểu |
| Bản rộng (Width) | inch và mm | 2 inch (48 mm / 50 mm) | Phổ biến nhất, dùng dán mối nối ống gió, ống mềm, hoặc bọc lớp bảo ôn thông thường. |
| 3 inch (72 mm / 75 mm) | Dùng cho các mối nối lớn hơn, hoặc khu vực cần che phủ rộng hơn, đảm bảo độ kín. | ||
| 4 inch (96 mm / 100 mm) | Thường dùng để dán vá hoặc bịt kín các vết nứt, rò rỉ trên diện rộng (mái tôn, ống lớn). | ||
| Các bản rộng khác: 1 inch (24 mm / 25 mm) | Dùng cho các chi tiết nhỏ, dây điện, hoặc đường ống nhỏ. | ||
| Chiều dài cuộn (Length) | Mét hoặc Yard (Y) | 20 mét | Chiều dài tiêu chuẩn phổ biến nhất tại Việt Nam. |
| 25 mét | Quy cách phổ biến khác. | ||
| 50 Yard (khoảng 45.7 mét) | Quy cách phổ biến của các sản phẩm nhập khẩu từ Mỹ/Châu Âu. | ||
| Độ dày lá nhôm (Foil Thickness) | micron (µm) | 15 µm - 20 µm | Độ dày tiêu chuẩn cho băng keo nhôm thông thường. |
| 30 µm - 50 µm | Độ dày lớn, dùng cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cơ học cao, chống xé rách tốt hơn (Heavy-Duty). | ||
| Độ dày tổng thể (Total Thickness) | mm | ~0.06 mm đến ~ 0.12 mm | Gồm độ dày nhôm và lớp keo. |
Đơn vị đo lường: Các nhà sản xuất thường làm tròn kích thước theo inch (ví dụ: 2 inch) và chuyển sang hệ mét (50mm hoặc 48mm), vì vậy khi mua hàng cần xác nhận đơn vị cụ thể.
Độ dày quyết định chất lượng:
Độ bền: Băng keo nhôm có độ dày lá nhôm lớn hơn (ví dụ: 30 µm) sẽ chịu nhiệt tốt hơn và chống rách/chịu mài mòn cao hơn so với loại mỏng (15 µm).
Chi phí: Độ dày nhôm càng cao thì giá thành càng cao.
Lõi giấy: Thông thường băng keo được quấn trên lõi giấy có đường kính 3 inch (khoảng 76mm).