Thanh ty ren nhúng nóng là ty ren (hay còn gọi là thanh ren, thanh ren thép) được sản xuất bằng thép carbon hoặc thép hợp kim, mạ kẽm nhúng nóng để chống gỉ sét, chịu lực tốt và bền trong môi trường công nghiệp hoặc ngoài trời. Đây là loại ty ren phổ biến trong hệ treo cơ điện MEP, máng cáp, ống nước, ống gió, trần treo, kết cấu thép.
Chất liệu: Thép carbon, thép hợp kim, đôi khi inox.
Bề mặt: Mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip galvanized) → độ dày lớp kẽm 50–120 µm, chống oxy hóa tốt hơn mạ điện.
Hình dạng: Thanh thẳng, ren suốt hoặc ren một phần theo tiêu chuẩn M6, M8, M10, M12, M16…
Chiều dài: Thường từ 1 m – 6 m, cắt theo yêu cầu.
Treo máng cáp, khay cáp, ống nước, ống gió.
Liên kết kết cấu thép, giá đỡ, trần treo.
Dùng trong nhà xưởng, công trình MEP, nhà thép tiền chế.
Phù hợp môi trường ẩm ướt, hóa chất nhẹ, nhờ lớp kẽm nhúng nóng chống gỉ.
Chống gỉ tốt, tuổi thọ cao hơn thép mạ điện.
Chịu lực lớn, ổn định cho hệ treo.
Dễ cắt, uốn, ren theo yêu cầu.
Giá thành hợp lý, phổ biến trong thi công MEP.
| Kích thước ty ren | Đường kính ngoài (mm) | Đường kính lõi (mm) | Bước ren (mm) | Chiều dài phổ biến (m) | Tải trọng khuyến nghị (kg) |
|---|---|---|---|---|---|
| M6 | 6.0 | 5.0 | 1.0 | 1 – 6 m | 50 – 60 |
| M8 | 8.0 | 6.8 | 1.25 | 1 – 6 m | 100 – 120 |
| M10 | 10.0 | 8.5 | 1.5 | 1 – 6 m | 200 – 220 |
| M12 | 12.0 | 10.2 | 1.75 | 1 – 6 m | 300 – 320 |
| M16 | 16.0 | 14.0 | 2.0 | 1 – 6 m | 500 – 550 |
| M20 | 20.0 | 17.5 | 2.5 | 1 – 6 m | 800 – 850 |
| M24 | 24.0 | 21.0 | 3.0 | 1 – 6 m | 1100 – 1200 |
Thanh ty ren nhúng nóng: lớp kẽm nhúng dày 50–120 µm, chống gỉ tốt trong môi trường ẩm ướt.
Chiều dài có thể cắt theo yêu cầu công trình.
Tải trọng là tham khảo, phụ thuộc vào vật liệu treo, phương pháp lắp, và loại tắc kê/bulong kết hợp.
Dùng phổ biến trong MEP, treo máng cáp, ống gió, ống nước, trần treo.