KẾT SỨC MẠNH - NỐI THÀNH CÔNG

Hotline: 0788 312 321 , 0898 284 883

Email: info@anloiphat.com.vn

Tiếng Việt Tiếng Anh
Bu long lục giác ngoài

Bu long lục giác ngoài

  • 523
  • Liên hệ
  • Bu lông lục giác ngoài (hay còn gọi là bu lông đầu lục giác - Hexagon Head Bolt hoặc Hex Bolt) là một loại phần tử cơ khí dùng để liên kết, có hình dạng đặc trưng như sau:

    • Phần thân: Hình trụ, có ren ngoài (thường là ren hệ mét) để ăn khớp với đai ốc (nut) hoặc lỗ ren.

    • Phần đầu: Có hình lục giác (6 cạnh) để dùng cờ lê hoặc dụng cụ siết chuyên dụng để siết chặt hoặc tháo ra.


     

    Vai trò và Ứng dụng

    Bu lông lục giác ngoài là loại bu lông phổ biến nhất trong các ngành kỹ thuật và xây dựng nhờ vào độ bền và khả năng chịu lực siết cao.

    • Chức năng chính: Dùng để ghép nối hai hoặc nhiều chi tiết lại với nhau một cách tạm thời hoặc vĩnh viễn (khi siết chặt).

    • Nguyên tắc hoạt động: Thường được sử dụng cùng với một đai ốc lục giác (đai ốc có ren trong) để tạo ra một mối nối kẹp chặt bằng lực siết.

    • Ứng dụng rộng rãi:

      • Xây dựng: Lắp ráp kết cấu thép, cầu, nhà xưởng.

      • Cơ khí: Chế tạo máy móc, ô tô, xe máy, thiết bị công nghiệp.

      • Lắp đặt: Lắp đặt thiết bị điện, đường ống, v.v.


     

    Phân loại cơ bản

    Bu lông lục giác ngoài được phân loại dựa trên vật liệu và tiêu chuẩn:

    Tiêu chí Ví dụ Phân loại
    Vật liệu Thép Carbon (thép đen, mạ kẽm), Inox (SUS 304, 316), Đồng.
    Cấp bền 4.8, 5.6, 8.8, 10.9, 12.9 (Cấp bền càng cao, khả năng chịu lực càng lớn).
    Tiêu chuẩn        DIN 931 (ren lửng) và DIN 933 (ren suốt) là hai tiêu chuẩn phổ biến nhất.
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Kích thước của bu lông lục giác ngoài được xác định dựa trên hai thông số chính và được quy định theo các tiêu chuẩn quốc tế (phổ biến nhất là tiêu chuẩn Đức DIN và tiêu chuẩn quốc tế ISO).

1. Các Thông Số Kích Thước Chính

Khi nhắc đến kích thước bu lông lục giác ngoài, bạn cần quan tâm đến các thông số sau (thường được đo bằng milimet):

Ký Hiệu            Tên gọi  Ý nghĩa
d (M-size) Đường kính danh nghĩa      Kích thước quan trọng nhất, dùng để đặt tên bu lông (ví dụ: M10, M16). Đây là đường kính của phần ren ngoài.
L Chiều dài bu lông Chiều dài của thân bu lông, không tính phần đầu mũ.
P Bước ren Khoảng cách giữa hai đỉnh ren liền kề. (Bu lông hệ mét tiêu chuẩn có bước ren cố định theo $d$).
s Cạnh mũ (Size cờ lê)       Khoảng cách giữa hai mặt phẳng song song của đầu lục giác. Kích thước này dùng để chọn cờ lê phù hợp.
k Chiều dày đầu mũ Chiều cao của phần đầu bu lông.

 

2. Tiêu Chuẩn Phổ Biến

Bu lông lục giác ngoài thường được sản xuất theo hai tiêu chuẩn chính, phân biệt dựa trên phần ren trên thân:

Tiêu chuẩn   Đặc điểm                Đường kính phổ biến (d) Ứng dụng
DIN 933            (ISO 4017) Ren suốt (Ren chạy hết chiều dài thân, trừ một đoạn nhỏ dưới đầu mũ).            M3 đến M64 (thông dụng: M6 đến M30)   Mối ghép ngắn, cần siết chặt toàn bộ chiều dài.
DIN 931            (ISO 4014) Ren lửng (Chỉ có ren ở một phần thân, phần còn lại là thân trơn). M6 đến M64 (thông dụng: M8 đến M36) Mối ghép dài, mối ghép chịu cắt hoặc uốn, thân trơn giúp bu lông vừa khít lỗ và chịu lực tốt hơn.

 

3. Ví dụ về Kích Thước (Theo Tiêu chuẩn DIN 933)

Đường kính (d)    Bước ren (P)   Cạnh mũ (s)    Chiều dày mũ (k)
M10 1.5 17 6.4
M12 1.75 19 7.5
M16 2 24 10
M20 2.5 30 12.5

 

Ví dụ thực tế: Khi bạn nói "Bu lông M10x50", điều đó có nghĩa là:

  • (Đường kính ren) là 10 mm (M10).

  • L (Chiều dài) là 50 mm.

Có thể bạn thích

Hotline
Hotline