KẾT SỨC MẠNH - NỐI THÀNH CÔNG

Hotline: 0788 312 321 , 0898 284 883

Email: info@anloiphat.com.vn

Tiếng Việt Tiếng Anh
Gioăng dán ống gió

Gioăng dán ống gió

  • 545
  • Liên hệ
  • Gioăng dán ống gió (còn gọi là Ron dán ống gió hay Seal/Gasket for Air Ducts) là một loại vật liệu làm kín, được thiết kế chuyên biệt để dán vào các mối nối, mặt bích hoặc vị trí tiếp xúc của các đoạn ống gió (đặc biệt là ống gió vuông, chữ nhật) trong hệ thống điều hòa không khí (HVAC) và thông gió.

    Mục đích chính của gioăng dán ống gió là ngăn chặn sự rò rỉ khí (leakage) giữa các đoạn ống gió khi chúng được lắp ghép và siết chặt lại với nhau, đảm bảo hiệu suất hoạt động và tiết kiệm năng lượng cho toàn bộ hệ thống.


    Đặc điểm và Cấu tạo

    Gioăng dán ống gió thường có cấu tạo và đặc điểm sau:

    1. Chất liệu:

      • Cao su tổng hợp: Phổ biến nhất là cao su EPDM (Ethylene Propylene Diene Monomer) hoặc Neoprene, vì chúng có độ đàn hồi cao, khả năng chịu nhiệt, chịu tia UV và kháng hóa chất tốt.

      • Mút xốp (Foam): Thường là xốp PE (Polyethylene) hoặc EVA (Ethylene-Vinyl Acetate), có độ nén tốt và giá thành thấp hơn.

    2. Thiết kế:

      • Thường ở dạng cuộn dài (dạng băng keo dày), có tiết diện hình chữ nhật, hình vuông, hoặc hình tròn đặc (O-ring).

      • Mặt sau của gioăng được phủ một lớp keo dính (Adhesive backing) mạnh mẽ để dễ dàng dán cố định vào mặt bích ống gió trước khi lắp đặt.

    3. Màu sắc: Phổ biến là màu đen hoặc xám.

    4. Độ dày/Kích thước: Có nhiều kích thước khác nhau tùy theo quy cách mặt bích ống gió, phổ biến là độ dày 3mm, 5mm, 8mm và chiều rộng từ 10mm đến 30mm.

    Công dụng và Lợi ích

    Gioăng dán ống gió đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng một hệ thống HVAC hiệu quả:

    • Chống rò rỉ khí (Air Leakage Prevention): Đây là công dụng quan trọng nhất. Gioăng lấp đầy các khe hở và điểm không hoàn hảo trên bề mặt tiếp xúc của mặt bích, ngăn không khí lạnh hoặc nóng rò rỉ ra ngoài. Điều này giúp duy trì áp suấtlưu lượng khí theo thiết kế.

    • Tiết kiệm năng lượng: Giảm thiểu thất thoát năng lượng do rò rỉ, giúp hệ thống hoạt động hiệu quả hơn, giảm chi phí điện năng.

    • Giảm rung và tiếng ồn: Lớp cao su hoặc mút xốp đóng vai trò như một vật liệu giảm chấn, giúp hấp thụ rung động và tiếng ồn truyền qua các mối nối ống gió.

    • Bảo vệ mối nối: Ngăn chặn bụi bẩn và hơi ẩm xâm nhập vào bên trong hệ thống qua các khe hở.

    • Lắp đặt nhanh chóng: Với lớp keo tự dính, việc thi công trở nên đơn giản và nhanh hơn so với việc sử dụng keo silicon hoặc các phương pháp làm kín truyền thống khác.


    Quy trình sử dụng cơ bản

    1. Làm sạch: Lau sạch bề mặt mặt bích ống gió khỏi bụi bẩn, dầu mỡ.

    2. Đo và cắt: Đo chiều dài xung quanh mặt bích và cắt gioăng dán.

    3. Dán: Bóc lớp giấy bảo vệ keo và dán gioăng dọc theo mép ngoài của mặt bích.

    4. Lắp ghép: Ghép hai đoạn ống gió đã dán gioăng vào nhau.

    5. Siết chặt: Siết bu lông ở các góc và dọc theo mặt bích để nén chặt gioăng, đảm bảo độ kín tối ưu.

    Tóm lại, gioăng dán ống gió là một thành phần không thể thiếu để đảm bảo độ kín (Air Tightness)hiệu suất năng lượng cho bất kỳ hệ thống ống gió công nghiệp nào.

  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Kích thước của gioăng dán ống gió được xác định bằng ba thông số chính là Độ dày (Thickness - T), Bản rộng (Width - W), và Chiều dài cuộn (Length - L). Các kích thước này được tiêu chuẩn hóa để phù hợp với các loại mặt bích và khe hở phổ biến trong hệ thống ống gió.

Dưới đây là bảng tổng hợp các kích thước phổ biến trên thị trường:

 

Các Kích Thước Phổ Biến của Gioăng Dán Ống Gió

 

Các kích thước thường gặp được nhà sản xuất đóng gói thành cuộn để dễ dàng thi công:

Thông số Kích thước phổ biến (mm) Ghi chú về ứng dụng
Độ dày (T) 3 mm Thường dùng cho các mối nối ống gió nhỏ, khe hở hẹp, hoặc hệ thống áp suất thấp.
  5 mm Phổ biến nhất. Dùng cho hầu hết các loại mặt bích (T20, T30, T40) và hệ thống ống gió thông dụng.
  7 mm, 10 mm Dùng cho các mặt bích lớn, khe hở rộng hơn, hoặc yêu cầu độ nén cao hơn để đạt độ kín tuyệt đối.
Bản rộng (W) 12 mm, 18 mm Thường dùng cho các loại nẹp C-clip hoặc mặt bích nhỏ.
  20 mm, 25 mm, 30 mm Phổ biến nhất. Phù hợp với bề rộng của các loại mặt bích T20, T25, T30.
  35 mm, 40 mm, 50 mm Dùng cho mặt bích lớn (T40) hoặc các ứng dụng cần vùng dán rộng hơn.
Chiều dài cuộn (L) 4 mét, 8 mét, 10 mét Chiều dài cuộn tiêu chuẩn, giúp kỹ sư dễ dàng tính toán vật tư. Cuộn 10 mét là quy cách đóng gói phổ biến nhất.

 

Lựa chọn kích thước theo Mặt Bích Ống Gió

 

Việc chọn kích thước gioăng dán ống gió thường phụ thuộc vào loại mặt bích (Flange) được sử dụng để ghép nối các đoạn ống gió:

Loại mặt bích Kích thước mặt bích (mm) Bản rộng gioăng (W) khuyến nghị (mm)
T20 (hoặc TDC/TDF 20) Bề rộng ~ 20 mm 20 mm hoặc 25 mm
T25 (hoặc TDC/TDF 25) Bề rộng ~ 25 mm 25 mm hoặc 30 mm
T30 (hoặc TDC/TDF 30) Bề rộng ~ 30 mm 30 mm hoặc 35 mm
T40 (hoặc TDC/TDF 40) Bề rộng ~ 40 mm 40 mm hoặc 50 mm

 

Nguyên tắc chung:

  • Bản rộng (W): Nên chọn bản rộng gioăng gần bằng hoặc lớn hơn một chút bề rộng của mặt bích để đảm bảo gioăng được nén đều trên toàn bộ bề mặt tiếp xúc.

  • Độ dày (T): Độ dày 5 mm thường đủ cho hầu hết các yêu cầu về độ kín khí và giảm rung chấn.

Có thể bạn thích

Hotline
Hotline