Long đền (hay còn gọi là Vòng đệm) là một chi tiết cơ khí nhỏ, có hình dạng một tấm mỏng, thường là hình tròn dẹt với một lỗ ở giữa. Nó được sử dụng chủ yếu trong các mối ghép bằng bu lông, đai ốc, hoặc vít.
Tên tiếng Anh của long đền là Washer.
Long đền là một chi tiết đơn giản nhưng lại có vai trò rất quan trọng trong các mối ghép cơ khí, bao gồm:
Đây là công dụng cơ bản nhất. Khi siết chặt đai ốc hoặc đầu bu lông, long đền giúp phân tán lực siết ra một diện tích lớn hơn trên bề mặt vật liệu được ghép.
Lợi ích: Ngăn ngừa hư hỏng, lún, hoặc biến dạng bề mặt của các chi tiết mềm (như gỗ, nhựa, hoặc vật liệu mỏng) do lực nén tập trung của đai ốc hoặc đầu bu lông.
Các loại long đền đặc biệt (như long đền vênh hay long đền khóa) được thiết kế để tạo ra một lực đàn hồi hoặc lực ma sát chống lại đai ốc/bu lông, giúp giữ cho mối ghép không bị tự tháo lỏng do rung động, đặc biệt trong môi trường máy móc hoạt động.
Long đền giúp điều chỉnh chiều dài bu lông hoặc điều chỉnh khe hở giữa các chi tiết.
Giúp bảo vệ bề mặt vật liệu khỏi bị trầy xước hoặc mòn do việc siết hoặc tháo bu lông, đai ốc nhiều lần.
Có nhiều loại long đền khác nhau, mỗi loại phù hợp với một ứng dụng cụ thể:
Đặc điểm: Hình tròn dẹt, đơn giản.
Công dụng: Phân tán lực siết và bảo vệ bề mặt. Đây là loại phổ biến nhất.
Đặc điểm: Hình vòng tròn bị cắt hở và hơi cong vênh, tạo thành hai đầu nhọn.
Công dụng: Chống tự tháo lỏng. Khi siết chặt, các đầu nhọn của long đền sẽ cắm vào bề mặt đai ốc và bề mặt vật liệu, tạo ra lực khóa và ma sát chống rung động.
Đặc điểm: Có các răng cưa nhỏ ở cạnh trong hoặc cạnh ngoài.
Công dụng: Khóa mối ghép hiệu quả hơn long đền vênh. Các răng cưa sẽ cố định vào bề mặt khi siết, ngăn đai ốc xoay ngược lại.
Đặc điểm: Hình vuông hoặc chữ nhật.
Công dụng: Thường dùng trong các kết cấu gỗ hoặc các ứng dụng cần diện tích chịu lực lớn hơn (ví dụ: long đền đệm ray).
Long đền có thể được làm từ nhiều vật liệu, phổ biến nhất là:
Thép Carbon (mạ kẽm): Phổ biến nhất, giá thành rẻ.
Inox (Stainless Steel 304, 316): Chống ăn mòn, thường dùng trong môi trường ẩm ướt hoặc hóa chất.
Đồng, Nhôm, Nylon: Dùng cho các ứng dụng đặc biệt như điện (tính dẫn điện) hoặc nơi yêu cầu vật liệu mềm.
Bảng dưới đây liệt kê các kích thước long đền phẳng thông dụng theo đường kính danh nghĩa (d):
| Đường kính bu lông (d) (mm) | Đường kính trong (d1) (mm) | Đường kính ngoài (D2) (mm) | Độ dày (h) (mm) |
| M5 | 5.3 | 10 | 1.0 |
| M6 | 6.4 | 12 | 1.6 |
| M8 | 8.4 | 16 | 1.6 |
| M10 | 10.5 | 20 | 2.0 |
| M12 | 13.0 | 24 | 2.5 |
| M14 | 15.0 | 28 | 2.5 |
| M16 | 17.0 | 30 | 3.0 |
| M20 | 21.0 | 37 | 3.0 |
| M24 | 25.0 | 44 | 4.0 |
| M30 | 31.0 | 56 | 4.0 |
d (Đường kính bu lông): Đây là kích thước danh nghĩa dùng để gọi tên long đền (ví dụ: Long đền M10).
d1 (Đường kính trong): Lớn hơn một chút so với đường kính bu lông (d) để bu lông có thể dễ dàng đi qua.
D2 (Đường kính ngoài): Kích thước bề mặt tiếp xúc, ảnh hưởng đến khả năng phân tán lực.
h (Độ dày): Chiều dày của long đền.
Long đền vênh (hay long đền khóa) được sử dụng để chống tự tháo lỏng. Kích thước của chúng thường tuân theo tiêu chuẩn DIN 127.
| Đường kính bu lông (d) (mm) | Đường kính trong (d1) (mm) | Đường kính ngoài (D2) (mm) | Độ dày/Chiều cao (h) (mm) |
| M5 | 5.1 | 8.8 | 1.4 |
| M6 | 6.1 | 11.8 | 2.0 |
| M8 | 8.1 | 14.8 | 2.5 |
| M10 | 10.2 | 18.1 | 2.5 |
| M12 | 12.2 | 20.8 | 3.0 |
| M14 | 14.2 | 24.1 | 3.0 |
| M16 | 16.2 | 26.8 | 3.5 |
| M20 | 20.2 | 33.6 | 4.5 |
| M24 | 24.2 | 39.8 | 5.0 |
| M30 | 30.2 | 48.8 | 6.0 |
Khi chọn long đền, bạn cần xem xét hai yếu tố quan trọng:
Đường kính Bu lông (d): Luôn chọn long đền có đường kính danh nghĩa tương ứng với bu lông. Ví dụ: Bu lông M10 phải dùng long đền M10.
Ứng dụng (Lực Phân tán):
Nếu cần diện tích phân tán lực lớn hơn (ví dụ: ghép các vật liệu mềm), bạn có thể chọn long đền phẳng loại lớn hơn (ví dụ: DIN 9021 hoặc Fender Washers) có đường kính ngoài (D2) lớn hơn nhiều so với tiêu chuẩn DIN 125.
Nếu mối ghép chịu rung động, bắt buộc phải dùng long đền vênh (DIN 127) hoặc long đền khóa khác.