Miệng gió 1 lớp (1-way diffuser / single deflection grille) là loại miệng gió chỉ có một lớp lá hướng gió, dùng để cấp gió theo một hướng cố định trong hệ thống điều hòa – thông gió (HVAC).
Đó là miệng gió có một hàng lá (nan) duy nhất, có thể cố định hoặc điều chỉnh được, giúp điều hướng luồng gió đi thẳng hoặc lệch theo một hướng.
Miệng gió 1 lớp thuộc nhóm miệng gió nan thẳng và được dùng nhiều trong cấp gió lạnh/khí tươi hoặc hồi gió.
Khung nhôm sơn tĩnh điện.
1 hàng lá nan: đặt thẳng đứng hoặc nằm ngang.
Nan có thể cố định hoặc điều chỉnh góc.
Phía sau có thể gắn damper để điều chỉnh lưu lượng.
Cấp gió theo 1 hướng cố định.
Lắp đặt tại:
✔ Tường
✔ Cửa ra vào phòng
✔ Trần nhà
✔ Hành lang – phòng kỹ thuật
✔ Khu vực cần hướng gió tập trung
Hướng gió mạnh và tập trung.
Thiết kế đơn giản, giá thành thấp.
Dễ dàng kết hợp tấm lọc, damper.
Dễ vệ sinh, bền bỉ.
| Loại miệng gió | Đặc điểm |
|---|---|
| 1 lớp | Chỉ có 1 hàng nan – gió thổi theo 1 hướng |
| 2 lớp | Có 2 hàng nan – điều chỉnh gió theo 2 chiều (ngang + dọc) |
| Khuếch tán | Gió tỏa đều nhiều hướng (1–4 lớp tầng) |
| Sọt trứng | Dạng lưới – chủ yếu hồi gió |
| STT | Kích thước phủ bì (mm) | Kích thước lọt lòng (mm) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | 150 × 100 | 130 × 80 | Miệng gió nhỏ, tường – cửa |
| 2 | 200 × 100 | 180 × 80 | – |
| 3 | 250 × 100 | 230 × 80 | – |
| 4 | 300 × 100 | 280 × 80 | Phổ biến |
| 5 | 150 × 150 | 130 × 130 | – |
| 6 | 200 × 150 | 180 × 130 | – |
| 7 | 250 × 150 | 230 × 130 | – |
| 8 | 300 × 150 | 280 × 130 | – |
| 9 | 400 × 150 | 380 × 130 | – |
| 10 | 500 × 150 | 480 × 130 | Lưu lượng lớn |
| 11 | 600 × 150 | 580 × 130 | – |
| 12 | Theo yêu cầu | Theo yêu cầu | Gia công theo thực tế |
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Vật liệu | Nhôm sơn tĩnh điện hoặc thép |
| Kiểu nan | Ngang hoặc dọc |
| Khả năng chỉnh hướng | Có hoặc không |
| Góc mở nan | 0° – 30° |
| Độ dày khung | 0.6 – 1.0 mm |
| Damper phía sau | Tùy chọn |
Cấp gió 1 hướng
Lắp trên: tường, trần, cửa phòng, hành lang
Dùng cho: AHU, FCU, quạt cấp – hồi gió