Miệng gió lá sách (tên tiếng Anh là Louvre Face Grille hoặc Fixed Blade Grille) là một loại miệng gió (Air Diffuser/Grille) được thiết kế đặc biệt, có các thanh chắn (lá) được bố trí song song và nghiêng một góc cố định, giống như các lá sách.
Loại miệng gió này được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống điều hòa không khí (HVAC) và thông gió để cung cấp hoặc hồi/thải không khí, đồng thời che chắn và tăng tính thẩm mỹ cho hệ thống.
Miệng gió lá sách thường có cấu tạo như sau:
Khung (Frame): Được làm từ nhôm định hình hoặc tôn mạ kẽm, dùng để cố định và lắp đặt vào thành ống gió hoặc tường/trần nhà.
Lá sách (Blades):
Là các thanh nhôm hoặc tôn mỏng, được cố định nghiêng một góc (thường là $45^\circ$) so với mặt phẳng khung.
Các lá này được xếp song song với nhau.
Đặc điểm quan trọng là các lá này không điều chỉnh được (cố định), khác với miệng gió nan T hoặc nan Z có thể điều chỉnh hướng gió.
Lưới lọc (Filter) và Van điều chỉnh (Damper) (Tùy chọn):
Phía sau miệng gió lá sách có thể lắp thêm lưới lọc bụi (Filter) nếu là miệng gió hồi.
Có thể lắp thêm van điều chỉnh lưu lượng gió (Volume Damper) để kiểm soát lượng gió đi qua.
Miệng gió lá sách được ưu tiên sử dụng nhờ vào các công dụng đặc trưng của nó:
Thiết kế lá nghiêng giúp che chắn hiệu quả phần bên trong ống gió hoặc van điều chỉnh, giữ cho hệ thống trông gọn gàng, đẹp mắt.
Giảm khả năng nhìn trực tiếp vào bên trong, thường được dùng ở các khu vực công cộng.
Các lá nghiêng cố định tạo ra một luồng gió được hướng xuống (hoặc hướng lên, tùy thuộc vào cách lắp đặt).
Do các lá không điều chỉnh được, miệng gió lá sách thường tạo ra tổn thất áp suất thấp hơn so với các loại miệng gió điều chỉnh khác.
| Loại | Vị trí lắp đặt | Mục đích |
| Miệng gió Cấp (Supply Grille) | Gắn ở trần, tường cao | Cung cấp gió mát, hướng gió xuống dưới khu vực sử dụng. |
| Miệng gió Hồi (Return Grille) | Gắn ở tường thấp, cửa | Hút không khí đã sử dụng quay trở lại hệ thống xử lý. |
| Miệng gió Thải (Exhaust Grille) | Khu vực ẩm, nóng (nhà vệ sinh, bếp) | Thải không khí ra môi trường bên ngoài. |
Miệng gió lá sách được ứng dụng rộng rãi trong các tòa nhà văn phòng, trung tâm thương mại, nhà xưởng và các công trình dân dụng.
Dưới đây là bảng tổng hợp các kích thước lỗ gió thông dụng mà các nhà thầu HVAC thường xuyên sử dụng:
| Kích thước Lỗ Gió (A x B) (mm) | Kích thước Phủ Bì (W x H) (mm) | Ứng dụng phổ biến | Ghi chú |
| 150 x 150 | 190 x190 | Khu vực vệ sinh, phòng kho nhỏ, phòng cá nhân. | Kích thước nhỏ nhất, thường dùng cho gió thải. |
| 200 x 200 | 240 x 240 | Phòng ngủ, văn phòng nhỏ. | |
| 300 x 300 | 340 x 340 | Văn phòng, phòng họp nhỏ. | Kích thước module vuông thông dụng. |
| 400 x 200 | 440 x 240 | Văn phòng làm việc, hành lang. | Kích thước chữ nhật phổ biến. |
| 450 x 450 | 490 x 490 | Khu vực sảnh, phòng họp lớn. | |
| 500 x 250 | 540 x 290 | Khu vực thương mại, phòng máy. | |
| 600 x 300 | 640 x 340 | Khu vực công cộng, sảnh lớn. | Phù hợp với module trần thạch cao. |
Khi lựa chọn hoặc đặt hàng miệng gió lá sách, bạn cần quan tâm đến các thông số sau:
Đây là kích thước lòng trong của miệng gió, tương đương với kích thước ống gió hoặc lỗ mở trên trần/tường.
Kích thước này dùng để tính toán lưu lượng gió và tốc độ gió thực tế.
Đây là kích thước tổng thể (chiều rộng W và chiều cao H) bao gồm cả phần khung (viền) của miệng gió.
Thông thường, W = A + (40 đến 50 mm) và H = B + (40 đến 50 mm). Khoảng cách 40 mm là phổ biến.
Thường là 25 mm hoặc 30 mm, là độ dày của khung nhôm hoặc tôn, quyết định độ vững chắc khi lắp đặt.
Là độ dài của các thanh lá, thường được thiết kế để đảm bảo góc nghiêng cố định (45 độ) và duy trì độ cứng cho miệng gió.