Miệng gió Louver ngoài trời (hay còn gọi là Miệng gió chắn mưa hoặc Weather Louvre) là một loại miệng gió chuyên dụng, được lắp đặt ở mặt ngoài của tòa nhà hoặc công trình. Chức năng chính của nó là trao đổi không khí giữa bên trong và bên ngoài (lấy gió tươi hoặc thải gió cũ) đồng thời ngăn chặn nước mưa, bụi bẩn và côn trùng xâm nhập vào hệ thống ống gió.
Miệng gió Louver ngoài trời được thiết kế đặc biệt để chịu được các yếu tố thời tiết:
Lá chắn (Louver Blades):
Các lá chắn thường có thiết kế chữ Z (Z-Blade) hoặc có các gờ gấp khúc phức tạp để tối đa hóa khả năng chắn nước mưa hắt vào trong khi vẫn cho phép gió đi qua.
Các lá này thường được cố định và nghiêng xuống để nước mưa chảy dọc theo bề mặt lá và thoát ra ngoài.
Khung (Frame):
Khung chắc chắn, có thể có thêm phần gờ chắn nước mưa (sill) ở phía dưới để thu gom và dẫn nước ra ngoài.
Lưới bảo vệ (Bird Screen/Insect Screen):
Thường được lắp đặt phía sau các lá chắn. Lưới này có mắt nhỏ để ngăn côn trùng, chim chóc hoặc các vật thể lớn xâm nhập vào hệ thống ống gió.
Vật liệu:
Thường là nhôm định hình hoặc thép không gỉ (Inox 304/316) để đảm bảo độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tuyệt vời dưới tác động của mưa, nắng và môi trường khắc nghiệt.
Miệng gió louver ngoài trời có ba công dụng cốt lõi:
Lấy gió tươi (Fresh Air Intake): Đưa không khí sạch từ bên ngoài vào hệ thống xử lý không khí (AHU, FCU) của tòa nhà.
Thải gió (Air Exhaust): Đẩy không khí đã qua sử dụng, ẩm mốc, hoặc nóng ra khỏi tòa nhà (ví dụ: từ khu vệ sinh, nhà bếp, hoặc tầng hầm).
Chắn mưa và chống bụi:
Thiết kế đặc biệt của lá chắn đảm bảo nước mưa không thể xâm nhập vào hệ thống ống gió ngay cả khi có gió mạnh.
Giảm thiểu đáng kể lượng bụi bẩn, rác, và côn trùng đi vào.
Miệng gió louver ngoài trời có thể được phân loại theo hiệu suất chắn nước:
Single Stage Louver: Loại tiêu chuẩn, chỉ có một hàng lá chắn.
Double Stage Louver (Miệng gió hai tầng): Có hai lớp lá chắn hoặc thiết kế phức tạp hơn để đạt hiệu suất chắn mưa cao hơn, thường dùng cho khu vực có lượng mưa lớn hoặc gió mạnh.
Thông số kỹ thuật quan trọng nhất của miệng gió ngoài trời là:
Hiệu suất chống nước (Water Penetration Performance): Được đo lường theo các tiêu chuẩn quốc tế để đánh giá khả năng ngăn nước mưa dưới các tốc độ gió khác nhau.
Tổn thất áp suất (Pressure Drop): Độ giảm áp suất không khí khi đi qua miệng gió. Louver càng cản gió ít (tổn thất áp suất thấp) thì hệ thống càng hiệu quả.
Kích thước của louver được xác định bởi kích thước cổ kết nối (Neck Size) A x B tương ứng với lỗ mở trên tường hoặc ống gió.
| Kích thước Cổ Gió (A x B) (mm) | Kích thước Phủ Bì (W x H) (mm) | Ứng dụng tham khảo |
| 300 x 300 | 340 x 340 | Lấy/thải gió cho phòng nhỏ, khu vực vệ sinh. |
| 400 x 400 | 440 x 440 | Miệng gió tiêu chuẩn cho các tòa nhà văn phòng, khu vực công cộng. |
| 500 x 500 | 540 x 540 | Khu vực sảnh lớn, cần lưu lượng gió trung bình cao. |
| 600 x 600 | 640 x 640 | Kích thước module lớn, dễ dàng bố trí trên mặt dựng. |
| 800 x 400 | 840 x 440 | Thường dùng cho khu vực cần thải gió dàn lạnh công nghiệp. |
| 1000 x 500 | 1040 x 540 | Các hệ thống lớn như nhà xưởng, trung tâm dữ liệu. |
| 1200 x 600 | 1240 x 640 | Cung cấp lưu lượng lớn, thường được ghép nối nhiều louver. |
Lưu ý: Kích thước Phủ Bì thường lớn hơn Kích thước Cổ Gió khoảng 40 mm đến 50mm mỗi chiều để tạo gờ lắp đặt.