KẾT SỨC MẠNH - NỐI THÀNH CÔNG

Hotline: 0788 312 321 , 0898 284 883

Email: info@anloiphat.com.vn

Tiếng Việt Tiếng Anh
Tăng đơ

Tăng đơ

  • 721
  • Liên hệ
  • Tăng đơ dây cáp (hay còn gọi là tăng đơ cáp, tên tiếng Anh là Turnbuckle) là một thiết bị phụ trợ được sử dụng rộng rãi trong các công trình có sử dụng dây cáp thép, dây xích, hoặc các hệ thống căng khác để điều chỉnh độ căng (sức căng)chiều dài của chúng.

    Thiết bị này cho phép người dùng siết chặt hoặc nới lỏng dây cáp một cách chính xác, đảm bảo sự an toàn, ổn định và hiệu suất cho công trình hoặc hệ thống liên kết.


    Cấu tạo của Tăng đơ cáp

    Tăng đơ cáp thường có cấu tạo gồm ba phần chính:

    • Thân (Body):

      • Là khung kim loại ở giữa, thường có dạng hình trụ (hoặc hình ống rỗng, có thể có lỗ ở giữa để giảm khối lượng).

      • Hai đầu bên trong của thân được thiết kế có ren, thường là một đầu ren thuận (ren phải) và một đầu ren nghịch (ren trái). Việc này giúp khi xoay thân tăng đơ, hai đầu nối sẽ đồng thời di chuyển vào hoặc ra khỏi thân, giúp siết hoặc nới căng cáp mà không làm xoắn sợi cáp.

    • Hai đầu nối (End Fittings):

      • Là hai thanh ren được bắt vít vào hai đầu của thân tăng đơ.

      • Phần không ren của hai đầu nối có nhiều dạng khác nhau để phù hợp với từng ứng dụng cụ thể.

    • Các kiểu đầu nối phổ biến:

      • Đầu tròn (Eye): Có dạng vòng khép kín.

      • Đầu móc (Hook): Có dạng móc.

      • Đầu ma ní (Jaw): Có dạng chữ U với chốt và vít.

      • Tăng đơ thường được kết hợp với các kiểu đầu nối khác nhau, ví dụ: tăng đơ hai đầu tròn, tăng đơ một đầu tròn một đầu móc, tăng đơ hai đầu ma ní, v.v.


    Công dụng và Ứng dụng

    Công dụng chính của tăng đơ cáp là điều chỉnh sức căng, neo giằng, căng kéo hoặc tạo mối liên kết cho các hệ thống dây cáp, dây xích.

    • Điều chỉnh độ căng: Đây là công dụng quan trọng nhất, giúp loại bỏ độ chùng (slack) và duy trì độ căng cần thiết cho hệ thống cáp.

    • Neo giằng và liên kết: Kết nối các sợi cáp thép với nhau hoặc giữa cáp thép với các khung cố định, trụ neo.

    Tăng đơ cáp được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:

    • Xây dựng:

      • Căng cáp cầu treo (tải trọng lớn).

      • Giằng kết cấu khung thép, nhà tiền chế.

      • Căng lưới an toàn, lưới che chắn trong thi công.

      • Hệ thống lan can, cầu thang cáp.

    • Điện lực & Viễn thông:

      • Neo giằng trụ điện, cột phát sóng, cột ăng-ten.

    • Hàng hải và Vận tải:

      • Neo đậu tàu thuyền tại cầu cảng.

      • Căng các bộ phận buộc và dây giằng trên tàu (rigging and lashing).

      • Chằng buộc hàng hóa.

    • Các ứng dụng khác:

      • Hệ thống căng cáp trong sân khấu, điện ảnh (rigging).

      • Căng dây võ đài (boxing, wrestling ring).

  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Bảng Kích Thước và Tải Trọng Tăng Đơ Cáp Thép Tham Khảo

 

Quy Cách (Kích thước ren) Đường kính thân (mm) Tải trọng làm việc  (kg / N) Chiều dài cơ bản  (L) (mm) Trọng lượng (kg) Đường kính cáp phù hợp (mm)
M6 6 ~230 kg (2250 N) 180 0.08 ≤4
M8 8 ~420 kg (4100 N) 195 0.15 4 - 6
M10 10 ~660 kg (6500 N) 230 0.25 6 - 8
M12 12 ~950 kg (9300 N) 250 0.35 8 - 10
M14 14 ~1100 kg (10850 N) 280 0.47 10 - 12
M16 16 ~1330 kg (13000 N) 320 0.68 12 - 14
M20 20 ~1800 kg (17700 N) 400 1.15 16 - 18
M24 24 ~4000 kg (39200 N) 490 3.25 18 - 22
M30 30 ~6400 kg (62500 N) 530 4.15 22 - 26

 

Lưu ý quan trọng:

  1. Quy cách (M): Chỉ kích thước đường kính ren của ty ren và lỗ ren trên thân tăng đơ, cũng là cơ sở để đặt tên sản phẩm.

  2. Tải trọng làm việc (Working Load Limit - WLL): Là tải trọng tối đa khuyến nghị được phép sử dụng. Tải trọng phá hủy (Breaking Load) thường gấp 4-5 lần WLL.

  3. Chiều dài cơ bản (L): Là chiều dài thân tăng đơ khi hai đầu nối được siết vào hết mức (độ dài đóng). Chiều dài tối đa khi mở (căng) sẽ dài hơn, thường tăng thêm khoảng 25% chiều dài cơ bản.

  4. Các thông số trên có thể khác biệt tùy theo nhà sản xuất, chất liệu (thép carbon, inox 304, inox 316), và kiểu đầu nối (móc, tròn, ma ní) theo các tiêu chuẩn khác nhau (ví dụ: DIN, tiêu chuẩn Hàn Quốc, Liên Xô).


 

Các Yếu Tố Khác Ảnh Hưởng đến Kích Thước

Khi chọn mua tăng đơ, ngoài kích thước ren (M), bạn cần quan tâm đến các yếu tố khác:

  1. Kiểu Đầu Nối (End Fittings)

    Các kiểu đầu nối khác nhau sẽ có hình dạng và kích thước tổng thể khác nhau, nhưng kích thước ren (M) vẫn là chuẩn mực chính:

    • Hai đầu tròn (Eye/Eye): Phổ biến, dùng cho neo giằng cố định.

    • Hai đầu móc (Hook/Hook): Tháo lắp nhanh, tải trọng thấp hơn.

    • Hai đầu ma ní (Jaw/Jaw): Tải trọng cao nhất, dùng trong công trình lớn.

    • Một đầu móc, một đầu tròn (Hook/Eye).

  2. Chất Liệu và Tiêu Chuẩn

    • Thép Carbon mạ kẽm (điện phân hoặc nhúng nóng): Chịu lực tốt, giá thành phải chăng. Kích thước và tải trọng thường theo các bảng tiêu chuẩn phổ thông.

    • Inox (304, 316): Chống ăn mòn tuyệt vời (thường dùng trong môi trường hóa chất, biển), nhưng tải trọng làm việc có thể thấp hơn thép carbon cùng kích cỡ.

  3. Phạm Vi Điều Chỉnh

    Khoảng cách tối đa có thể kéo dài (tăng độ căng) cũng là một kích thước quan trọng, thường được thiết kế cho phép điều chỉnh tối thiểu 25% chiều dài thân tăng đơ để đảm bảo an toàn và hiệu quả căng cáp.

Có thể bạn thích

Hotline
Hotline